Máy chiếu Epson EB-1980WU

Máy chiếu Epson EB-1980WU
376

Giá: 29,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy chiếu Epson EB-1980WU
  • Công nghệ: 3 LCD
  • Độ sáng: 4.800 lumens
  • Độ phân giải: WUXGA (1.920 x 1.200)
  • Tương phản: 10.000 : 1
  • Tuổi thọ bóng đèn: tối đa 4.000 giờ
  • Kính thước chiếu: 50" - 300"
  • Cổng kết nối: DisplayPort, HDMI, LAN RJ45, VGA in x2,VGA out, Video, Audio in x3,Audio out, RS-232, USB-A, USB-B 
  • Tính năng đặc biệt: Tự động chỉnh vuông hình ảnh, Trình chiếu hình ảnh từ USB, Trình chiếu và quản lý máy chiếu thông qua mạng LAN, Cổng USB-B (3 trong 1) trình chiếu hình ảnh, âm thanh và điều khiển, Chức năng tạm dừng trình chiếu, tiết kiệm điện năng
  • Kính thước: 291 x 377 x 110 mm
  • Trọng lượng: 4,5 kg
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Epson - Nhật Bản)
  • Bảo hành: thân máy: 02 năm, bóng đèn: 01 năm hoặc 1.000 giờ
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
MODEL NUMBER EB-1980WU
Projection Technology RGB liquid crystal shutter projection system (3LCD)
Specifications of Main Parts
LCD:
Size
0.76" wide panel with MLA (D8)
Native Resolution
WUXGA (1920 x 1200)
Projection Lens:
Type
Optical zoom (Manual) / Focus (Manual)
F-Number
1.5 - 2.0
Focal Length
23 - 38.4mm
Zoom Ratio
1 - 1.6
Throw Ratio
1.38 - 2.28 (Wide - Tele)
Lamp:
Type
260W UHE
Life (Normal/Eco)
3,000 hours / 4,000 hours
Screen Size (Projected Distance)
Zoom: Wide
50" - 300" [1.46 - 8.95m]
Zoom: Tele
50" - 300" [2.43 - 14.79m]
Standard size
120" screen 3.56 - 5.89 m
Brightness
White Light Output (Normal/Eco) 4,400lm / 3,400lm
Colour Light Output 4,400lm
Contrast Ratio 10,000:1
Internal Speaker (s)
Sound Output 16W x 1
Geometric Correction
Keystone Correction
Vertical / Horizontal
± 30° / ± 30° (Zoom: Tele)
Auto Keystone Correction
Yes
Screen Fit
Yes
Quick Corner
Yes
Connectivity
Analog Input
D-Sub 15 pin
2 (Blue)
Component
D-Sub 15pin x 2 (Blue) (common with Analog RGB connector)
Composite
RCA x 1 (Yellow)
Digital Input
HDMI
2 (HDCP Supported) (HDMI 1 supports MHL)
Output Terminal
D-Sub 15 pin
1 (Black)
Audio Input
RCA
1
Stereo Mini Jack
2
Audio Output
Stereo Mini Jack
1
USB Interface
USB Type A
1 (for USB Memory, Document Camera, Firmware Update)
USB Type B
1 (for USB Display, Mouse, K/B, Control, Firmware Update)
Control I/O
RS-232C
D-sub 9pin x 1
Network
Wired Lan
RJ45 x 1 (100Mbps)
Operating Temperature 5°C - 35°C < 41°F - 95°F> (20% - 80% humidity, unfrozen)
Operating Altitude 0 - 2,286 m <0 - 7,500 ft> 5 - 35 °C
2,287 - 3,000 m 5 - 30 °C (over 1,500m / 4,921ft: with high altitude mode)
Direct Power On / Off Yes
Start-Up Period About 10 seconds, Warm-up Period: 30 seconds
Cool Down Period Instant Off or Under 3 seconds
Air Filter
Type
High Efficiency Filter
Maintenance Cycle
5,000 hours *5
Power Supply Voltage 100 - 240 V AC +/- 10%, 50/60 Hz
Power Consumption (220 - 240V)
Lamp On (Normal / Eco)
388W / 316W
Standyby (Network On / Off)
3.5W / 0.34W
Dimension Excluding Feet (D X W X H) 291 x 377 x 110 mm
Weight 4.5kg
Fan Noise (Normal / Eco) 39dB / 31dB

Bình luận