Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S1810 (COPY/IN/SCAN/DADF/DUPLEX)

Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S1810 (COPY/IN/SCAN/DADF/DUPLEX)
724

Giá: 16,900,000₫ (Giá chưa bao gồm VAT)

Giá trước đây 22,900,000₫ Tiết kiệm 27%

  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S1810
  • Loại máy: máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: in,copy,scan,dadf, duplex
  • Tốc độ: 18 trang/phút (A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ ram: 128MB
  • Khay giấy tiêu chuẩn:  250 tờ x 1 khay
  • Khay giấy tay:  100 tờ
  • Độ phân giải:  600 x 600 dpi
  • Phóng to – thu nhỏ:  25% - 400%
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc:  có sẵn
  • Bộ đảo bản sao:  có sẵn
  • Chức năng in:  in qua mạng nội bộ
  • Chức năng scan: trắng đen qua cổng USB
  • Chuẩn kết nối: USB2.0, Ethernet 10/100Base –TX
  • Chức năng đặc biệt: chia bộ điện tử, 
  • Kích thước:  595 x 569 x 581 (mm)
  • Trọng lượng: 36 kg
  • Sử dụng mực: CT201911
  • Bảo hành: Chính hãng
  • Giao hàng: Miễn phí TPHCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết

CHỨC NĂNG COPY

Loại máy

Để bàn

Bộ nhớ RAM

128 MB

Ổ cứng (HDD)

Không

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi

Độ phân giải in

600 x 600 dpi

Ảnh bán sắc

256 sắc thái trong các dải màu xám

Thời gian khởi động

30 giây hoặc ít hơn (220V đến 240V, ở nhiệt độ phòng 200C)

Kích cỡ bản gốc

Kích cỡ tối đa là 297 x 432 mm (A3, 11 x 17")

Kích cỡ giấy ra

Tối đa: A3, 11 x 17"

Tối thiểu: Khay 1 và 2: B5; Khay tay: A5SEF, 5.5 x 8.5"

Định lượng giấy

Khay1 (chuẩn) / Khay 2 (Tùy chọn): 60 – 90 gsm

Khay tay: 60 – 110 gsm

Bản chụp đầu tiên

Sau 7,5 giây hoặc ít hơn (A4LEF)

Thu nhỏ/Phóng to

Định sẵn: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:1.000, 1:1.414, 1:2.000

Tùy chọn: 1:0.250 - 1:4.000% (1% mỗi bước)

Tốc độ sao chụp

DocuCentre S1810: 18 trang/phút (A4 ngang)

Dung lượng giấy

Chuẩn: 350 tờ (Khay 1 (250 tờ*4) + Khay tay (100 tờ*5))

Chọn thêm: Chỉ lắp thêm được 1 khay giấy 500 tờ*4

Nhân bản

1 - 999

Khay chứa bản chụp/in

250 tờ (A4)

Nguồn điện

Dòng điện xoay chiều 220-240V ±10%, 8A, 50/60Hz±3%

Tiêu thụ điện năng

AC 220V:1.76kW hoặc ít hơn
AC 240V:1.92kW hoặc ít hơn
Chế độ Ngủ:2.8W hoặc ít hơn

Kích thước

Chiều rộng 595 x Chiều sâu 569 x Chiều cao 496 mm (tính cả nắp đậy)
Chiều rộng 595 x Chiều sâu 569 x Chiều cao 581 mm (tính cả bộ nạp bản gốc)

Trọng lượng máy

30 kg (tính cả nắp đậy)
36 kg (tính cả bộ nạp bản gốc)

 

 CHỨC NĂNG IN

Loại

Tích hợp

Kích cỡ giấy ra

Như chức năng copy

Tốc độ in 

Như chức năng copy

Độ phân giải in

600 x 600 dpi

Ngôn ngữ in

HBPL

Giao thức

Kết nối mạng: TCP/IP v4/v6 ( lpd, Port9100 )

Kết nối

Chuẩn: USB2.0

Chọn thêm: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Hệ điều hành PC

Tương thích với mọi phiển bản của hệ điều hành Windows

 

 

CHỨC NĂNG SCAN

Loại

Đơn sắc

Kích cỡ bản gốc

Tương tự chức năng copy

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Tốc độ quét

18 trang/phút (Với bản gốc A4 ngang, độ phân giải 200 dpi, sử dụng trình điều khiển TWAIN (USB)

Kết nối

USB2.0

Trình điều khiển

TWAIN (USB)

Hệ điều hành PC

Tương thích với mọi phiển bản của hệ điều hành Windows

 

 

BỘ NẠP VÀ ĐẢO BẢN GỐC        

Loại

Bộ nạp và đảo bản gốc tự động

Kích cỡ bản gốc

Tối đa: A3, 11 x 17"
Tối thiểu: A5
38 – 128 gsm (2 mặt:50 – 128 gsm)

Sức chứa

110 tờ (Khi sử dụng giấy 80 gsm)

Tốc độ nạp

20 trang/phút (A4 ngang, 1 mặt)

Kích thước/Trọng lượng

Kích thước: Chiều rộng 540 x Chiều sâu 492 x Chiều cao 95 mm
Trọng lượng máy: 6.3 kg

 

BỘ ĐẢO MẶT BẢN CHỤP/IN

Khổ giấy

Tương tự chức năng copy

Định lượng giấy

60 - 110gsm (Dùng khay tay khi sử dụng giấy 91 - 110 gsm)


Bình luận