Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2520 CPS

Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre S2520 CPS
687

Giá: 24,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Fuji Xerox S2520 CPS
  • Loại máy: máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: Copy, In, Scan màu, Duplex, DADF
  • Tốc độ: tối đa 25 trang/phút (khổ A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ ram: 512 MB
  • Khay giấy tiêu chuẩn: 250 tờ x 1 khay
  • Khay giấy tay: 100 tờ
  • Độ phân giải: tối đa 600 x 600 dpi
  • Phóng to – thu nhỏ:  25% - 400%
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc: có sẵn (khả năng chứa giấy 100 tờ)
  • Bộ đảo bản sao: có sẵn
  • Chức năng in:  in qua mạng nội bộ
  • Chức năng scan: scan màu, scan to folder, scan to email
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0, ethernet 10/100
  • Chức năng đặc biệt: chia bộ bản sao điện tử, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, copy - in 2 mặt tự động, quản lý người dùng
  • Kích thước:  595 x 569 x 584 (mm). 
  • Trọng lượng: 35 kg
  • Sử dụng mực: CT202384
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Fuji Xerox - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng (theo số bản chụp)
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi nội thành TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết

CƠ BẢN / CHỨC NĂNG SAO CHỤP
 

Loại Để bàn
Bộ nhớ 512MB
Ổ cứng Không hỗ trợ
Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
Độ phân giải in 600 x 600 dpi (Text/Text-Photo/Photo)
Sắc độ màu 256 thang xám
Thời gian sấy Khoảng 19 giây
Khổ bản gốc Tối đa 297x432mm (A3, 11x17)
Khổ giấy Tối đa A3, 11x17”; Tối thiểu: A5S
Định lượng giấy Khay 1: 60 – 90 gsm; Khay tay: 60 – 216 gsm; Khay 2 - 4 (Chọn thêm): 60 - 216 gsm
Bản chụp đầu tiên Sau 6,5 giây (A4)
Phòng to, thu nhỏ Định sẵn: 50%, 70%, 81%, 86%, 100%, 115%, 122%, 141%, 200%, 
Dải phóng thu: 25% - 400% (1% mỗi bước)
Tốc độ sao chụp DocuCentre S2520: 25 trang/phút (A4 ngang)
DocuCentre S2320: 23 trang/phút (A4 ngang)
Khay giấy Chuẩn: Khay 1: 250 tờ, Khay tay: 100 tờ
Chọn thêm: Khay đơn (Khay 2): 500 tờ, Khay đôi (Khay 3 & 4): 500 tờ/khay (Cần lắp khay đơn trước khi lắp khay đôi)
Sao chụp tiên tục 999 bộ
Khay giấy ra 250 tờ (A4)
Nguồn điện AC220-240V +/- 10%, 6A for 50/60Hz +/- 3%
Tiêu thụ điện Tối đa: 220V: Khoảng 1,3 kW
Chế độ nguồn thấp: Khoảng 14 W
Chế độ ngủ: Khoảng 2 W
Kích thước R 595 x S 584 x C 569 mm (với DADF)
Trọng lượng 33 kg (với DADF)
Không gian cần thiết R 947 x S 606 mm (với DADF, khay tay mở hết cỡ)
 
CHỨC NĂNG IN
Loại Tích hợp
Khổ giấy Tương tự chức năng sao chụp
Tốc độ in Tương tự chức năng sao chụp
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
PDL FX HBPL (Host Based Print Language)
Giao thức mạng TCP/IP v4/v6 (lpd, Port9100)
Hệ điều hành PC Mọi phiên bản Windows
Kết nối Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB 2.0
 
CHỨC NĂNG QUÉT (USB)
Loại Quét màu
Khổ bản gốc Tương tự chức năng sao chụp
Độ phân giải quét Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Màu: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Sắc độ Màu: 8-bits input / 8-bits cho mỗi màu RGB
Đơn sắc: 1-bit output
Tốc độ quét DocuCentre S2520: Đơn sắc: 28 trang/phút; Màu: 28 trang/phút
DocuCentre S2320: Đơn sắc: 25 trang/phút; Màu: 25 trang/phút
(Với DADF sức chứa 110 tờ)

 
Kết nối USB 2.0
Quét vào PC
 
Driver: TWAIN/WIA
Hệ điều hành PC: Mọi phiên bản Windows
 
CHỨC NĂNG QUÉT (MẠNG)
Loại Quét màu
Khổ bản gốc Tương tự chức năng sao chụp
Độ phân giải quét Đơn sắc: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Màu: 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Sắc độ Màu: 8-bits input / 8-bits cho mỗi màu RGB
Đơn sắc: 1-bit output
Tốc độ quét DocuCentre S2520: Đơn sắc: 28 trang/phút; Màu: 28 trang/phút
DocuCentre S2320: Đơn sắc: 25 trang/phút; Màu: 25 trang/phút
Kết nối Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T
Quét vào PC
 
Giao thức: TCP/IP (SMB)
Định dạng file: PDF/TIFF[Multi-Page]/ JPEG
Hệ điều hành PC: Mọi phiên bản Windows
Quét vào e-mail Giao thức: TCP/IP (SMTP Authentication)
Định dạng file: PDF/TIFF[Multi-Page]/ JPEG
 
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
Khổ bản gốc Tối đa A3
Khổ giấy A3, A4
Thời gian truyền Khoảng 3 giây
Kiểu truyền Super G3 / G3 ECM / G3 (ITU-T)
Độ phân giải quét Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100dpi (7.9 x 3.9 dots/mm)
Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200dpi (7.9 x 7.9 dots/mm)
Siêu đẹp: 16 x 15.4 lines/mm, 400 x 400dpi (15.7 x 15.7dots/mm)
Tuyệt đẹp: 600 x 600dpi
Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ truyền G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
Đường truyền PSTN / PBX, 1port

Bình luận