Máy in laser đa năng Ricoh SP 4510SF

Máy in laser đa năng Ricoh SP 4510SF
233

Giá: 37,850,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy in laser đa năng Ricoh SP 4510SF
  • Loại máy: Máy in laser đa năng
  • Chức năng: In 2 mặt tự động, in qua mạng, scan, fax
  • Khổ giấy in: tối đa A4
  • Tốc độ in: tối đa 40 trang/phút 
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi (In), 600 x 600 dpi (Photo & Scan), 200 x 200dpi (Fax)
  • Bộ nhớ ram: 1024 MB
  • Khay giấy: 500 tờ
  • Khay ADF: 35 tờ
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0, ethernet, (option: wifi b/g/n, bluetooth)
  • Chức năng đặc biệt: in mạng nội bộ, công nghệ in LED, In laser đa năng 4 chức năng
  • Hiệu suất làm việc : 150.000 trang / tháng
  • Kích thước: 419 x 427 x 484
  • Trọng lượng: 23 kg
  • Bảo hành: Chính hãng 1 năm
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết

Thông số chung


Thời gian khởi động 19 giây

Tốc độ bản in đầu tiên: 6 giây

Tốc độ in: 40 trang / phút

Hiệu suất làm việc: 150,000 trang/ tháng

Kích thước (W x D x H): 419 x 427 x 484 mm

Trọng lượng: 23 kg

Nguồn điện: 220 - 240 V, 50/60 Hz

COPIER


Copying process: Dry, single component & electro-photographic printing

Bản sao liên tục: Up to 99 copies

Độ phân giải: 600 x 600 dpi

Thu phóng: From 25% to 400% in 1% steps

PRINTER


RAM: Tiêu chuẩn: 1,024 MB

Tối đa: 1,536 MB

Ngôn ngữ in: Tiêu chuẩn: PCL5ePCL6Adobe® PostScript® 3™

Tùy chọn thêm: XPS

Độ phân giải in 1,200 x 1,200 dpi

Kết nối: Tiêu chuẩn: USB 2.0SD slotEthernet 10 base-T/100 base-TXEthernet 1000 Base-T

Tùy chọn thêm: Bi-directional IEEE 1284Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n)Bluetooth

Phương thức mạng: TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX (Option)

Môi trường Windows® : Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® 8, Windows® 8.1, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2

Môi trường Mac OS : Macintosh OS X v10.5 or later

Môi trường UNIX : UNIX Sun® Solaris

HP-UX

SCO OpenServer

RedHat® Linux Enterprise

IBM® AIX

Môi tường Novell® Netware® : v6.5 or later

Môi trường SAP® R/3® : SAP® R/3 3.x® or later

SCANNER


Tốc độ Scan: Màu: 30 trang/ phút

Trắng đen: 30 trang/ phút
Resolution: Tiêu chuẩn: 100 - 600 dpi

Định dạng File: Single page TIFF, Single page JPEG, Single page PDF, Single page High compression PDF, Single page PDF-A, Multi page TIFF, Multi page PDF, Multi page High compression PDF, Multi page PDF-A

Drivers: Network TWAIN

Quét từ: E-mail, Folder, USB, SD card, SMB, FTP, NCP (Option)

FAX


Mạch điện: PSTN, PBX

Compatibility: ITU-T (CCITT) G3

Tốc độ chuyển: G3: 2 giây

Tốc độ Modem: Tối đa: 33.6 Kbps

Tốc độ Scan: 2.4 giây

Dung lượng bộ nhớ: Tiêu chuẩn: 4 MB

Bộ nhớ dự phòng: : 12 giờ

PAPER HANDLING


Kích thước giấy khuyên dùng: Standard paper tray(s): A4, A5, A6, B5, B6, Legal, Letter, Executive, Foolscap, Folio, 16 KAI

Bypass tray: A4, A5, A6, B5, B6, Legal, Letter, Executive, Foolscap, Folio, 16 KAI

Dung lượng giấy đầu vào: Tiêu chuẩn: 600 trang

Tối đa: 1,600 trang

Dung lượng giấy đầu ra: Tối đa: 250 trang

Trọng lượng giấy: Standard paper tray(s): 52 - 162 g/m²

Optional paper tray(s): 52 - 162 g/m²

Bypass tray: 52 - 162 g/m²

Duplex: 52 - 162 g/m²

ECOLOGY


Điện năng tiêu thụ: Tối đa: 1.1 kW

Chế độ sẵn sàng: 97.2 W

Chế độ nghỉ: 0.72 W

TEC (Typical Electricity Consumption): 1,179 Wh


Bình luận