Máy photocopy Ricoh IM 7000

Máy photocopy Ricoh IM 7000
298

Giá: Liên hệ

  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Ricoh IM 7000 (thay thế Ricoh MP 6503SP)
  • Loại máy: Máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, SPDF, Duplex
  • Tốc độ: tối đa 70 trang/phút (khổ A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ: 2GB + ổ cứng 320GB
  • Khay giấy tiêu chuẩn:  1.550 tờ x 2 khay + 550 tờ x 2 khay
  • Khay giấy tay:  100 tờ
  • Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi 
  • Phóng to – thu nhỏ:  25% - 400%
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc:  có sẵn SPDF (220 tờ, quét cùng lúc 2 mặt)
  • Bộ đảo bản sao:  có sẵn
  • Chức năng in:  in qua mạng nội bộ
  • Chức năng scan: scan màu 2 mặt cùng lúc, scan to email, scan to folder
  • Chuẩn kết nối: ethernet 10/100/1000, wireless 802.11 a/b/g/n
  • Chức năng đặc biệt: Màn hình SOP màu cảm ứng 10,1 inch sử dụng hệ điều hành Android, chia bộ bản sao điện tử, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, quản lý người dùng, in/scan từ ổ đĩa di động USB
  • Kích thước:  690 x 883 x 1,161 mm 
  • Trọng lượng: 200 kg
  • Xuất xứ: Nhật Bản (Hãng Ricoh - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng (theo số bản chụp)
  • Bảo trì: miễn phí 05 năm (phạm vi nội thành TP.HCM)
  • Giao hàng: Miễn phí trong phạm vi nội thành TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
GENERAL
Configuration Console
Printing process Dry, two component & electro-photographic
Warm-up time 20 seconds
First output speed: B/W 4.7 seconds
Continuous output speed 70 ppm
Memory: standard 2 GB
Memory: maximum 2 GB
HDD: standard 320 GB
HDD: maximum 320 GB
Weight 200 kg
Dimensions: W x D x H 690 x 883 x 1,161 mm
Power source 220 - 240 V, 50 - 60 Hz
 
COPIER
Multiple copying Up to 9,999 copies
Resolution 600 x 600 dpi
Zoom From 25% to 400% in 1% steps
 
PRINTER
CPU Intel® Apollo Lake Processor 1.6 GHz
Printer language: standard PCL5c, PCL6, PostScript 3 (emulation), PDF direct (emulation)
Printer language: option Genuine Adobe® PostScript®3™, IPDS, PDF Direct from Adobe®
Print resolution - Maximum:  1,200 x 1,200 dpi
Network interface: standard Wireless LAN (IEEE 802.11 a/b/g/n), Bi-directional IEEE 1284, RJ45 I/F (Only Copy connect), Ethernet Print only RJ-45 network port
Network interface: option Bluetooth, Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T, USB Host Type A, USB Device I/F Type B, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n), USB Host I/F, SD slot, NFC tag, USB Device (TypeB:1Port)
Network protocol TCP/IP (IP v4, IP v6)
Windows® environments Windows® Server 2008R2, Windows® 7/8.1/10, Windows® Server 2008/2012/2012R2/2016, Windows® Server 2019
Mac OS environments Macintosh OS X v10.12 or later
UNIX environments UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHat® Linux, IBM® AIX, XenDesktop, Citrix XenApp
SAP® environments SAP® R/3®, SAP® S/4®
 
SCANNER
Scanning: B/W 120 ipm (simplex)/240 ipm (duplex)
Scanning: full colour 120 ipm (simplex)/240 ipm (duplex)
Resolution: maximum 600x600 dpi
Bundled drivers Network TWAIN
Compression method BW: TIFF (MH, MR, MMR, JBIG2), Grayscale - Colour: JPEG
File formats Single Page TIFF, Single page JPEG, Single page PDF, Single page High compression PDF, Single page PDF/A, Multi page TIFF, Multi page PDF, Multi page High compression PDF, Multi page PDF/A
Scan modes E-mail, Folder, USB, SD Card, URL, FTP, SMB
 
FAX
Circuit PSTN, PBX
Compatibility ITU-T (CCITT) G3
Transmission speed G3: approximately 2 seconds (200 x 100 dpi, JBIG, ITUT #1 chart TTI off, memory transmission), G3: approximately 3 seconds (200 x 100 dpi, MMR, ITUT #1 chart TTI off, memory transmission)
Modem speed: maximum 33.6 Kbps
Resolution Standard mode: 8 x 3.85 line⁄mm, 200 x 100 dpi, Detail mode: 8 x 7.7 line⁄mm, 200 x 200 dpi, Super fine mode: 8 x 15.4 line⁄mm, 16 x 15.4 line⁄mm, 400 x 400 dpi (with optional SAF memory)
Compression method MH, MR, MMR, JBIG
Page memory size Standard: 8 MB, With optional SAF memory: 16 MB
SAF memory size Standard: 4 MB (approximately 320 pages), Optional: 60 MB (approximately 4,800 pages)
Memory backup 1 hour(s)
 
PAPER HANDLING
Recommended paper size A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Paper input: standard 4,300 sheets
Paper input: bypass 100 sheets
Paper input: maximum 8,700 sheets
Paper output: standard 500 sheets
Paper output: maximum 3,500 sheets
Paper weight - Trays:  52 - 256 g/m²
Paper weight - Bypass:  52 - 300 g/m²
Paper weight - Duplex:  64 - 256 g/m²
 
ECOLOGY
Power consumption: max. Less than 1,900 W
Power consumption: sleep 0.6 W
TEC* 1.326 kWh⁄week
 
CONSUMABLES
Toner (black) 43,000 prints
 
 

Bình luận