Máy photocopy Ricoh MP2501SP

Máy photocopy Ricoh MP2501SP
815

Giá: Liên hệ

Gói khuyến mãi dành cho máy photocopy
  • 01 Kệ đặt máy photocopy
  • 01 Ram giấy A4
  • 5 Mét dây cáp mạng hoặc 3 mét cáp in USB
  • 05 Năm bảo trì miễn phí tại TP.HCM
  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Ricoh Aficio MP2501SP
  • Loại máy: Máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: Copy, In, Scan, Duplex 
  • Tốc độ: tối đa 25 trang/phút (A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ ram: 1GB
  • Khay giấy tiêu chuẩn:  250 tờ x 2 khay
  • Khay giấy tay:  100 tờ
  • Độ phân giải:  tối đa 600 x 600 dpi
  • Phóng to – thu nhỏ:  25% - 400% (tăng/giảm 1%)
  • Sao chụp liên tục: 999 trang
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc: chọn thêm phụ kiện ARDF DF 2020 (100 tờ)
  • Bộ đảo bản sao:  có sẵn
  • Chức năng in:  in qua mạng nội bộ
  • Chức năng scan: scan màu, scan to email, scan to folder
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0, Ethernet 10 base-T/100 base-TX
  • Chức năng đặc biệt: màn hình điều khiển cảm ứng 4,3 inch, chi bộ điện tử, quét 1 lần sao chụp nhiều lần
  • Kích thước:  587 x 568 x 558 mm
  • Trọng lượng: 44 kg
  • Sử dụng mực: MP2501S
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Ricoh - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng (theo số bản chụp)
  • Bảo trì: miễn phí 05 năm (phạm vi TP.HCM)
  • Giao hàng: Miễn phí phạm vi TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
GENERAL
Warm up time 20 seconds
First output speed 6 seconds
Continuous output speed 25 seconds
Memory Standard: 1 GB
Maximum: 1.5 GB
HDD Option: 250 GB
Dimensions (WxDxH) 587 x 568 x 558 mm
Weight 44 kg
Power source 220-240 V, 50/60 Hz
COPIER
Copying process Laser beam scanning & electro photographic printing
Multiple copying Up to 999 copies
Resolution 600 dpi
Zoom From 25% to 400%
PRINTER
Printer language Standard: PCL5e, PCL6, RPCS™
Option: Adobe® PostScript® 3™
Resolution 600 x 600 dpi 
Interface Standard: USB 2.0, SD slot, USB Host I/F,
 Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T
Option: Bi-directional IEEE 1284,
Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g), Bluetooth
Network protocol TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX
Windows® environments Windows® XP, Windows® Vista,
Windows® 7, Windows® Server 2003,
Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2
Mac OS environments Macintosh OS X v10.5 or later
UNIX environments UNIX Sun® Solaris: 2.6, 2.7, 2.8, 2.9, 2.10
HP-UX: 10.x, 11.x, 11i v2, 11i v3,
SCO OpenServer: 5.0.6, 5.0.7, 6.0
RedHat® Linux Enterprise: 4, 5, 6
IBM® AIX: 5L v5.3, 5L v6.1, 5Lv7.1
IBM® System i5™ HPT
Novell® Netware® environments v6.5
SAP® R/3® environments SAP® R/3.x or later
mySAP ERP 2004 or later
Citrix environments Citrix Presentation Server 4.0, 4.5
Xen App 5.6, 6.0, 6.5
SCANNER
Scan speed Full colour: Maximum 50 originals per minute
B/W: Maximum 50 originals per minute
Resolution Maximum: 600 dpi, 1200 dpi (TWAIN)
Original size A5 - A3
File format TIFF, JPEG, PDF, Encrypt PDF,
High compression PDF, PDF-A
Bundled drivers Network TWAIN, Scanner utility
Scan to E-mail, Folder, USB/SD, URL, WSD Scanner
FAX (OPTION)
Circuit PSTN, PBX
Compatibility ITU-T (CCITT) G3
Resolution 8 x 3.85 line/mm, 200 x 100dpi
8 x 7.7 line/mm, 200 x 200dpi
Transmission speed G3: Approx 2 seconds
(200 x 100dpi, JBIG)
Approx 3 seconds
(200 x 100dpi)
Modem speed Maximum: 33.6 Kbps
Scanning speed 2 second(s)
Memory capacity Standard: 4 MB
PAPER HANDLING
Recommended paper size Paper tray(s): A5 - A3
Bypass tray: A6 - A3
Paper input capacity Standard: 2 x 500-sheet paper trays 
Maximum: 3,100 sheets 
Paper output capacity Standard: 350/600 sheets
Maximum: 1,350/1,600 sheets
Paper weight Standard paper tray(s): 60-105 g/m²
Bypass tray : 60-162 g/m²
Duplex : 64-90 g/m²
ECOLOGY
Power consumption Maximum: 1.55 kW
Ready mode: 113W
Sleep mode: 0.6 W
TEC (Typical Electricity Consumption): 892/1,082 W/h
SOFTWARE
Standard Smart Device Monitor,
Web Smart Device Monitor®
Web Image Monitor
Optional Global Scan NX, Card Authentication Package

Bình luận


Bạn cần hỗ trợ gì?
1