Máy photocopy RicohMP 5054 bao gồm ARDF DF 3090

Máy photocopy RicohMP 5054 bao gồm ARDF DF 3090
758

Giá: 135,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Ricoh Aficio MP5054 bao gồm ARDF DF 3090
  • Loại máy: Máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: Copy
  • Tốc độ: tối đa 50 trang/phút (khổ A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ ram: 2GB
  • Khay giấy tiêu chuẩn: 550 tờ x 2 khay
  • Khay giấy tay: 100 tờ
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Phóng to – thu nhỏ:  25% - 400%
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc: có sẵn phụ kiện ARDF DF 3090 (khả năng chứa giấy 100 tờ)
  • Bộ đảo bản sao:  có sẵn
  • Chức năng in: chọn thêm phụ kiện
  • Chức năng scan: chọn thêm phụ kiện
  • Chức năng đặc biệt: màn hình điều khiển cảm ứng màu 9 inch, chia bộ điện tử, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, quản lý người dùng
  • Kích thước:  587 x 680 x 913 (mm)
  • Trọng lượng: 68,5 kg
  • Sử dụng mực: MP6054S
  • Xuất xứ: Thái Lan (Hãng Ricoh - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Bảo trì: miễn phí 05 năm (phạm vi TP.HCM)
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
GENERAL
Warm-up time 11.0 seconds
First output speed 4.0 seconds
Continuous speed 40 pages per minute

Memory

2GB (Maximum)

HDD

Optional 320GB
Dimensions (W x D x H)
 
With ARDF: 587 x 680 x 913 mm
With SPDF: 587 x 680 x 963 mm
Weight
With ARDF: 68.5 kg
With SPDF: 74 kg
Power source: 220 - 240 V, 50/60 Hz
COPIER
Copying process Twin laser beam scanning & electrophotographic printing
Multiple copying Up to 999 copies
Resolution 600 dpi
Zoom From 25% to 400% in 1% steps
PRINTER (OPTION)
Printer language Standard: PCL5e, PCL6, Adobe® PDF Direct
Option: Adobe® PostScript® 3™, IPDS, XPS
Resolution: 600 x 600 dpi, 1,200 x 1,200 dpi (Maximum)
Interface Standard: 
USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, SD slot,
Ethernet 10 base-T/100 base-TX,
Ethernet 1000 Base-T
Option: 
Bi-directional IEEE 1284/ECP, *Wireless
LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), *Bluetooth,
*
Additional NIC (2nd port)
Network protocol TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX (Option)
Windows® environments  Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7,


 
Mac OS environments
Windows® 8, Windows® 8.1, Windows®Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012, Windows® Server 2012R2
Macintosh OS X v10.6 or later
UNIX environments

UNIX Sun® Solaris: 9, 10
HP-UX: 11.x, 11i v2, 11i v3
SCO OpenServer: 5.0.7, 6.0
RedHat® Linux Enterprise: v4, v5, v6
IBM® AIX: v5L, v5.3, v6.1, v7.1

Novell® NetWare® environments

v6.5
SAP® R/3® environments
SAP® R/3®
*Not available for Taiwan model
SCANNER (OPTION)
Scanning speed ARDF: Max. 80 originals per minute
SPDF*: Max. 110 (Simplex)/ 180 (Duplex)
originals per minute
Resolution 600 dpi, 1200 dpi (TWAIN)
File format
 
TIFF, JPEG, PDF, Encryption PDF,
High Compression PDF, PDF-A
Bundled drivers Network TWAIN
Scan to E-mail, Folder, USB/SD, URL NCP (Optional)
FAX (OPTION)
Circuit PSTN, PBX
Compatibility ITU-T (CCITT) G3
Resolution 8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi
8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi
8 x 15.4 line/mm, 16x 15.4 line/mm
400 x 400 dpi (Optional)
Transmission speed
 
G3: Approx. 3 second(s) (200 x 100 dpi, JBIG)
Approx. 2 second(s) (200 x 100 dpi)
Modem speed Maximum: 33.6 Kbps
Memory capacity Standard: 4 MB
Maximum: 60 MB
PAPER HANDLING
Recommended paper size A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Paper input capacity Standard: 1,150 sheets
Maximum: 4,700 sheets
Paper output capacity Standard: 500 sheets
Maximum: 3,625 sheets
Paper weight Standard paper tray(s): 60 - 300 g/m²
Bypass tray: 52 - 300 g/m²
Duplex unit: 52 - 256 g/m²
ECOLOGY
Power consumption Maximum: 1,780 W
Ready mode: 81.4 W
Sleep mode: 0.48 W (Basic)/ 0.51 W (SP)
TEC (Typical Electricity Consumption): 1,883 W/h
SOFTWARE
GlobalScan NX, Device Manager NX, Enhanced Locked Printed NX,
Streamline NX, Card Authentication Package, Unicode Font Package for SAP

Bình luận