Máy chiếu SONY VPL-DX111

Máy chiếu SONY VPL-DX111
363

Giá: 10,500,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy chiếu Sony VPL-DX111
  • Công nghệ: 3 LCD
  • Độ sáng: 2.300 lumens
  • Độ phân giải: XGA (1.024 x 768 pixels)
  • Tương phản: 3.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn: tối đa 6.000 giờ
  • Kính thước chiếu: từ 30" đến 300"
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI, Video
  • Tính năng đặc biệt: chỉnh vuông hình, chỉnh góc nghiêng, menu hiển thị tiếng Việt
  • Kính thước: 315 x 75 x 230.5 mm 
  • Trọng lượng: 2,5 kg
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Sony - Nhật Bản)
  • Bảo hành: thân máy: 02 năm, khối lăng kính: 01 năm, bóng đèn: 06 tháng
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết

Thông số kỹ thuật

Hệ thống hiển thị 3 LCD
Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.63"(16mm) x 3
Số pixel 2,359,296 (1024x768 x 3) pixels
Lấy nét ống kính Thủ công
Zoom ống kính Thủ công
Tỉ lệ phóng đại Khoảng x1.2
Tỉ lệ phóng hình 1.47-1.77
Nguồn sáng UHP, 210W
Thời hạn khuyến cáo thay đèn (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 3000H/4500 H/6000H
Vệ sinh/Thay bộ lọc (tối đa) 1000 H(vệ sinh)
Kích thước màn hình chiếu 30" đến 300"
Độ sáng màu (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 2,300lm/ 1,800lm/ 1,500lm
Tỉ lệ tương phản 3000:1
Loa 1Wx1 (monaural)
Tần số quét ngang 19 kHz đến 92 kHz
Tần số quét dọc 48 Hz đến 92 Hz
Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: UXGA 1600 x 1200 dots
Độ phân giải tín hiệu video vào NTSC, PAL, SECAM,480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i 
The following items are available for digital signal (HDMI input) only
1080/60P, 1080/50p
Hệ thống màu NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
Hiệu chỉnh hình thang +/- 30 độ
Ngôn ngữ hỗ trợ 23 ngôn ngữ (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Dutch, Norwegian, Swedish, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietnamese, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungarian)
Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động 0°C đến 35°C (32°F đến 95°F) / 20% đến 80% (không ngưng tụ)
Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ -10°C đến +60°C (14°F đến +140°F) / 20% đến 80% (không ngưng tụ)
Nguồn điện AC 100 - 240V, 2.9A đến 1.2A, 50Hz/60Hz
Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 277 W/ 209 W/ 189 W
Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V --/---/ < 0.5 W
Tản nhiệt (AC 220V -240V) 943 BTU
Kích thước máy (RxCxS)(mm) Khoảng 315 x 75 x 230.5 mm
Khối lượng (Kg) Khoảng 2.5kg

Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

Input A RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15 pin female 
Audio input connector: Stereo mini jack
Input B HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support, Audio input connector: HDMI audio support
Input C -
Input D -
S-Video -
Video In Video pin jack Audio input: Stereo mini jack
Monitor Out -
Audio Out -
Remote RM-PJ8
LAN -
USB -

Bình luận