Máy chiếu SONY VPL-DX131

Máy chiếu SONY VPL-DX131
504

Giá: 11,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy chiếu Sony VPL-DX131
  • Công nghệ: 3 LCD
  • Độ sáng: 2.600 lumens
  • Độ phân giải: XGA (1.024 x 768 pixels)
  • Tương phản: 3.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn: tối đa 6.000 giờ
  • Kính thước chiếu: từ 30" đến 300"
  • Cổng kết nối: VGA, HDMI, Video
  • Tính năng đặc biệt: chỉnh vuông hình, chỉnh góc nghiêng, menu hiển thị tiếng Việt
  • Kính thước: 315 x 75 x 230.5 mm 
  • Trọng lượng: 2,5 kg
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Sony - Nhật Bản)
  • Bảo hành: thân máy: 02 năm, khối lăng kính: 01 năm, bóng đèn: 06 tháng 
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết

Thông số kỹ thuật

Hệ thống hiển thị 3 LCD system
Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.63"(16mm) x 3, Aspect ratio: 4:3
Số pixel 2,359,296 (1024x768 x 3) pixels
Lấy nét ống kính Manual
Zoom ống kính Manual
Tỉ lệ phóng đại Approx. x1.2
Tỉ lệ phóng hình 1.47-1.77
Nguồn sáng Ultra high pressure mercury lamp
Thời hạn khuyến cáo thay đèn (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 3000H/4500H/6000H
Vệ sinh/Thay bộ lọc (tối đa) 1000 H(Cleaning)
Kích thước màn hình chiếu 30" to 300"
Độ sáng màu (Cao/Tiêu Chuẩn/Thấp) 2,600lm / 1,900lm/ 1,700lm
Tỉ lệ tương phản 3000:1
Loa 1Wx1 (monaural)
Tần số quét ngang 19 kHz to 92 kHz
Tần số quét dọc 48 Hz to 92 Hz
Độ phân giải tín hiệu số vào Maximum display resolution: UXGA 1600 x 1200 dots
Độ phân giải tín hiệu video vào NTSC, PAL, SECAM,480/60i, 576/50i, 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i
The following items are available for digital signal (HDMI input) only
1080/60P, 1080/50p
Hệ thống màu NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
Hiệu chỉnh hình thang +/- 30 degrees
Ngôn ngữ hỗ trợ 23-language (English, French, German, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Dutch, Norwegian, Swedish, Thai, Arabic ,Turkish, Polish, Vietnamese, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungarian)
Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động 0°C to 35°C (32°F to 95°F) / 20% to 80%(no condensation)
Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ 0°C to 35°C (32°F to 95°F) / 20% to 80%(no condensation)
Nguồn điện AC 100 - 240V, 2.9A to 1.2A, 50Hz/60Hz
Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 277 W / 209 W/ 188 W
Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V < 0.5 W
Tản nhiệt (AC 220V -240V) 943 BTU
Kích thước máy (RxCxS)(mm) 315 x 75 x 230.5 mm
Khối lượng (Kg) 2.5kg

Ngõ vào / Ngõ ra / Tín hiệu điều khiển

Input A RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15 pin female
Audio input connector: Stereo mini jack
Input B HDMI input connector: HDMI 19-pin, HDCP support, Audio input connector: HDMI audio support
Input C -
Input D -
S-Video -
Video In Video pin jack
Audio input: Stereo mini jack
Monitor Out -
Audio Out -
Remote RM-PJ8
LAN -
USB -

Bình luận