Máy photocopy Ricoh MP2001L bao gồm ARDF DF 2030

Máy photocopy Ricoh MP2001L bao gồm ARDF DF 2030
3007

Giá: 33,900,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Ricoh MP2001L bao gồm ARDF DF 2030
  • Loại máy: Máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: Copy, In, Scan màu, Duplex, ARDF
  • Tốc độ: tối đa 20 trang/phút (khổ A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ ram: 128MB
  • Khay giấy tiêu chuẩn:  250 tờ x 1 khay
  • Khay giấy tay:  100 tờ
  • Độ phân giải:  600 x 600 dpi
  • Phóng to – thu nhỏ:  50% - 200%
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc:  có sẵn ARDF DF 2030 (khả năng chứa giấy 50 tờ)
  • Bộ đảo bản sao:  có sẵn
  • Chức năng in:  in từ máy tính 
  • Chức năng scan: scan màu từ máy tính
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0
  • Chức năng đặc biệt: chia bộ điện tử, đảo bản sao, copy - in 2 mặt tự động, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, quản lý người dùng
  • Kích thước:  569 x 568 x 430 (mm)
  • Trọng lượng: 37 kg
  • Sử dụng mực: MP2501S
  • Xuất xứ: Trung Quốc (Hãng Ricoh - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng (theo số bản chụp)
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
GENERAL
Warm up time 10 seconds
First output speed 6.5 seconds
Continuous output speed 20 ppm
Memory Standard: 128 MB
Dimensions (WxDxH) 587 x 568 x 430 mm
Weight 37 kg
Power source 220-240 V, 50/60 Hz
COPIER
Copying process Laser beam scanning & electro photographic printing
Multiple copying Up to 99 copies
Resolution 600 dpi
Zoom From 50% to 200%
PRINTER
Printer language Standard: GDI
Resolution 600 dpi 
Interface Standard: USB 2.0
Option: Ethernet 10 base-T/100 base-TX (DDST Unit)
Network protocol Standard: TCP/IP (IP v4), IPP
Windows® environments Windows® Vista, Windows® 7, Windows® XP, 
Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, 
Windows® Server 2008R2
UNIX environments OPEN SUSE (KDE & Gnome): v12.1
Ubuntu (Gnome): v11.1
Kubuntu (KDE): v11.1
SCANNER
Scan speed Full colour: Maximum 6 originals per minute
B/W: Maximum 17 originals per minute
Resolution Maximum: 600 dpi
Bundled drivers TWAIN, SANE, Network TWAIN (Option)
Interface Standard: USB 2.0
Option: Ethernet 10-base-T/100 base-TX (DDST Unit)
PAPER HANDLING
Recommended paper size Standard tray(s): A5 - A3
Bypass tray: A6 - A3
Paper input capacity Standard: 350-sheet paper trays 
Maximum: 1,350 sheets 
Paper output capacity Standard: 250 sheets
Paper weight Standard paper tray(s): 60-90 g/m²
Bypass tray : 60-162 g/m²
Duplex : 64-90 g/m²
ECOLOGY
Power consumption Maximum: 1.550 W
Ready mode: 105 W
Sleep mode: 2.3 W
TEC (Typical Electricity Consumption): 1,330 W/h

Bình luận